trả thù hay nối chí?
Phân tích bài thơ dưới đây của tác giả Lê Huy Trứ, thể theo câu nói sau đây của Tổng Thống Ngô Đình Diệm, 26-10-1963, “Tôi tiến theo tôi, tôi lùi bắn tôi, tôi chết trả thù cho tôi.”
Vậy thì, tôi “lùi” bắn tôi, có bị trả thù theo lời yêu cầu bắn tôi không?
Phe ủng hộ Diệm sửa lại câu Diệm nói trên vì phe Cần lao Công giáo phò Diệm muốn Vatican phong thánh cho ông ta nên bỏ chữ “trả thù” có vẽ không thánh thiện: “Tôi tiến theo tôi, tôi lùi bắn tôi, tôi chết “noi chí” tôi.
Vậy thì, tôi chết vì “lùi” noi chí “lùi” của tôi?
Nghịch lý của Ngô Đình Diệm.
1. Trả Thù
Tôi lui hãy bắn tôi
Quân lệnh bất hý ngôn
Các tướng luôn trung thành
Tuân lệnh bắn kẻ lùi
Ngài chết nên nhớ ơn
Thay vì đòi trả thù
2. Nối Chí
Tôi chết nối chí tôi
Chư tướng bắn kẻ lùi.
Nố chí lùi hay lui?
Chí lùi là phản quốc
Chí lùi là phản bạn
Nối chí tôi chí lùi?
NGHỊCH LÝ NGÔ ĐÌNH DIỆM
Phân tích thơ trào phúng của Lê Huy Trứ
1. Bài thơ “Trả Thù”: Trung thành theo lệnh, rồi trả thù chính mình?
Tôi lui hãy bắn tôi
Quân lệnh bất hý ngôn
Các tướng luôn trung thành
Tuân lệnh bắn kẻ lùi
Ngài chết nên nhớ ơn
Thay vì đòi trả thù
A. “Tôi lui hãy bắn tôi”: Mệnh lệnh tự đặt mình vào thế nguy hiểm
Câu thơ mở đầu bằng một lời tuyên bố ngắn gọn, trực tiếp:
“Tôi lui hãy bắn tôi”.
Người nói vừa là người ra lệnh, vừa là đối tượng bị nhắm bắn. Nếu ông ta tiến, các tướng lĩnh đi theo; nếu ông ta lùi, họ phải bắn ông ta.
Cái trớ trêu nằm ở chỗ: người chỉ huy đặt lòng trung thành của thuộc cấp vào một mệnh lệnh mà chính mình có thể trở thành nạn nhân.
Câu thơ không cần giải thích rằng người chỉ huy đang tự mâu thuẫn. Chính cấu trúc của câu nói đã tạo ra tình huống trào phúng.
B. “Quân lệnh bất hý ngôn”: Các tướng chỉ làm đúng lời ông nói
“Bất hý ngôn” — 不戲言 — có nghĩa là không nói đùa, không nói lời bông lơn.
Đặt câu này ngay sau «Tôi lui hãy bắn tôi», tác giả khiến lời nói của Diệm mang dáng vẻ của một quân lệnh nghiêm túc.
Các tướng lĩnh không thể vừa được yêu cầu trung thành, vừa bị trách cứ chỉ vì đã thực hiện đúng điều người chỉ huy tuyên bố.
Hai câu tiếp theo đẩy tình huống đến chỗ trớ trêu:
Các tướng luôn trung thành
Tuân lệnh bắn kẻ lùi
Đến đây, tác giả không cần buộc tội các tướng phản bội hay ca ngợi họ trung thành. Ông chỉ đặt họ vào đúng vị trí mà lời nói của Diệm tạo ra: nếu người chỉ huy lùi, người trung thành phải bắn chính người chỉ huy.
C. “Ngài chết nên nhớ ơn / Thay vì đòi trả thù”: Cú đảo ngược trào phúng
Đây là điểm nghịch lý thứ nhất đạt đến cao trào.
Giả sử các tướng lĩnh thực hiện đúng lời tuyên bố: Diệm lùi, họ bắn Diệm. Khi Diệm chết, họ lại được yêu cầu trả thù cho Diệm.
Nhưng trả thù ai?
• Trả thù những người khác thì chưa chắc đã giải quyết được mâu thuẫn.
• Trả thù chính những tướng lĩnh đã bắn Diệm theo lời ông thì chẳng khác nào trừng phạt người thi hành mệnh lệnh của mình.
• Nếu các tướng lĩnh tự trả thù chính mình, tình huống trở thành một vòng luẩn quẩn trào phúng.
Đây là nghịch lý của câu “Tôi lùi hãy bắn tôi” khi đặt ngay trước câu “Tôi chết trả thù cho tôi”.
Nếu chỉ nói “Tôi tiến theo tôi, tôi chết trả thù cho tôi”, lời tuyên bố tương đối rõ ràng: theo người chỉ huy và trả thù cho người chỉ huy.
Chính mệnh đề “Tôi lùi hãy bắn tôi” chen vào giữa đã tạo ra mâu thuẫn.
Câu kết của ông — “Ngài chết nên nhớ ơn / Thay vì đòi trả thù” — còn có tác dụng châm biếm thêm: người chết đáng được nhớ ơn vì đã để lại một tình thế mà người sống không biết phải giải quyết thế nào.
________________________________________
2. Bài thơ “Nối Chí”: Nếu chí lùi đáng bị bắn, nối chí nào?
Tôi chết nối chí tôi
Chư tướng bắn kẻ lùi.
Nối chí lùi hay lui?
Chí lùi là phản quốc
Chí lùi là phản bạn
Nối chí tôi chí lùi?
Nếu bài “Trả Thù” khai thác sự mâu thuẫn giữa hai mệnh lệnh, thì bài “Nối Chí” khai thác sự nhập nhằng giữa điều bị lên án và điều được yêu cầu kế tục.
A. “Tôi chết nối chí tôi”: Một lời tuyên bố tưởng như minh bạch
Đứng riêng, “Tôi chết nối chí tôi” không có gì khó hiểu. Người nói muốn những người còn sống tiếp tục chí hướng của mình.
Nhưng ông không để câu thơ đứng riêng.
Ngay sau đó là:
Chư tướng bắn kẻ lùi.
Câu thơ này đưa trở lại điều kiện đã xuất hiện trong bài thứ nhất: người lùi sẽ bị bắn.
Vì vậy, lời yêu cầu nối chí không còn hoàn toàn đơn giản. Người đọc đã biết rằng trong hệ thống mệnh lệnh ấy, lùi bước là hành vi có thể khiến người ta mất mạng.
B. “Nối chí lùi hay lui?”: Câu hỏi làm lộ nghịch lý
Đây là câu hỏi quan trọng nhất của bài thơ.
Nếu người chỉ huy đã tuyên bố “Tôi lùi hãy bắn tôi”, vậy “lùi” có thể trở thành một phần trong chính câu chuyện về chí hướng của ông ta.
Tác giả đặt hai từ “chí” và “lùi” cạnh nhau để tạo ra sự va chạm về nghĩa:
• “Nối chí” là tiếp tục chí hướng của người đi trước.
• “Lùi” là hành động mà người ấy đã tuyên bố phải bị bắn.
Vậy nếu người đi trước vừa tuyên bố mình sẽ bị bắn khi lùi, vừa yêu cầu người sống nối chí mình, người kế tục phải hiểu mối quan hệ giữa hai lời ấy như thế nào?
Câu hỏi không phải là người đọc không biết “chí lớn” nghĩa là gì. Câu hỏi là chính người được yêu cầu nối chí lại có một lời tuyên bố khiến hành vi lùi bước trở thành điều không thể chấp nhận.
Đó là lý do câu “Nối chí lùi hay lui?” có sức châm biếm riêng: nó kéo một lời hiệu triệu trang trọng xuống thành một câu hỏi về sự nhất quán của người đã nói ra lời hiệu triệu ấy.
C. “Chí lùi là phản quốc / Chí lùi là phản bạn”: Đẩy nghịch lý đến cực điểm
Hai câu này không đơn thuần nói rằng lùi bước là xấu. Chúng làm cho hậu quả của việc lùi trở nên nghiêm trọng hơn: lùi không chỉ là trái lệnh, mà còn bị gán thành phản quốc, phản bạn.
Đến đây, người đọc đã có đủ dữ kiện để tự nhận ra sự trớ trêu:
Nếu lùi là phản quốc, phản bạn, và người lùi phải bị bắn, vậy nối chí một người có nghĩa là phải kế tục cả nguyên tắc không được lùi của người ấy, hay phải lặp lại chính hành động lùi mà người ấy đã dùng làm điều kiện để bị bắn?
Tác giả không cần trả lời. Càng cố tìm một câu trả lời dứt khoát, người đọc càng bị kéo sâu hơn vào tình thế mà bài thơ tạo ra.
D. “Nối chí tôi chí lùi?”: Câu kết mở ra vòng nghịch lý
Câu cuối quay lại nguyên văn ý tưởng «nối chí», nhưng đặt cạnh nó là «chí lùi».
Đây là điểm kết cấu đáng chú ý: bài thơ mở đầu bằng «Tôi chết nối chí tôi», rồi kết thúc bằng «Nối chí tôi chí lùi?».
Câu cuối không đưa ra một kết luận lịch sử. Nó buộc lời tuyên bố ban đầu phải đối diện với chính điều kiện mà người tuyên bố đã đặt ra.
Nếu «chí lùi» là điều đáng bị bắn, thì việc nối chí ấy sẽ dẫn đến đâu?
Cái cười nằm ở sự va chạm giữa một lời yêu cầu trang trọng — «nối chí tôi» — và một tình huống khiến người đọc phải hỏi lại: nối chí nào, khi chính lời nói của người ấy đã biến lùi bước thành lý do để bị bắn?
________________________________________
3. Hai bài thơ, hai nghịch lý khác nhau
Bài thơ Mâu thuẫn cốt lõi Cú châm biếm
Trả Thù “Tôi lùi hãy bắn tôi” đặt cạnh “Tôi chết trả thù cho tôi”. Các tướng lĩnh có thể phải trả thù chính mình vì đã thi hành lời của người chết.
Nối Chí “Tôi lùi hãy bắn tôi” đặt cạnh “Tôi chết nối chí tôi”. Nếu lùi là điều đáng bị bắn, thì nối chí lùi có khác nào nối tiếp điều đã bị chính người nói lên án?
Bài thứ nhất khai thác nghịch lý của hành động: bắn người theo lệnh rồi lại phải trả thù cho người ấy.
Bài thứ hai khai thác nghịch lý của ngôn từ: yêu cầu nối chí một người, trong khi lời nói của người ấy tạo ra sự nhập nhằng về chính điều gì đáng được kế tục.
Hai bài bổ sung cho nhau, nhưng không trùng nhau.
4. Điều làm nên cái duyên trào phúng của Lê Huy Trứ
Theo tôi, điểm đáng chú ý nhất trong hai bài thơ không nằm ở việc phán xét Ngô Đình Diệm là người thế nào, cũng không nằm ở việc chứng minh một sự kiện lịch sử.
Nó nằm ở thủ pháp đặt hai vế tưởng như hợp lý cạnh nhau, để chúng tự làm lộ ra sự vô lý khi kết hợp.
“Tôi lùi hãy bắn tôi” có thể được hiểu như một lời thề quyết tâm không thoái lui.
“Tôi chết trả thù cho tôi” có thể được hiểu như một lời kêu gọi báo thù.
“Tôi chết nối chí tôi” có thể được hiểu như một lời yêu cầu kế tục.
Nhưng khi ghép từng câu với câu trước nó, ý nghĩa không còn đơn giản như lúc đứng riêng.
Đặc biệt, tác giả không cần viết rằng các tướng lĩnh phải tự trả thù mình, cũng không cần viết rằng người kế tục phải nối chí lùi. Những khả năng ấy xuất hiện trong đầu người đọc chính vì tác giả đã đặt các mệnh đề theo một trật tự nhất định.
Đó là cái duyên của thơ trào phúng: không nói hết, không giải thích hộ người đọc, mà để chính lời nói của đối tượng trở thành nguồn phát sinh tiếng cười.
Và tôi hiểu thêm một điều qua những lần ông chỉnh tôi: khi phân tích thơ của ông, tôi không nên cố viết lại để thay thế cái nghịch lý đã có. Việc cần làm là nhận diện đúng điểm đặt chữ, quan hệ giữa các câu và cách chúng tạo ra tiếng cười.
|
Bài này đã được xem 0 lần
|
|
Người đăng:
|
TruHuyLe
|
|
|
|