thiền tông (do mahaca diếp làm vị giáo chủ)
Thiền Tông (do MaHaCa Diếp làm vị Giáo Chủ): Bắt nguồn từ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, người đã truyền Giáo Pháp hay Phương Pháp này cho MaHaCa Diếp và sau đó được truyền qua 28 đời Tổ Sư Ấn Độ trước khi đến Trung Hoa. Từ đó, Thiền Tông coi trọng tính chất Đốn Ngộ (zh. 頓悟), nghĩa là "Giác ngộ ngay tức khắc", trên con đường tu học, thấu suốt bản tâm thanh tịnh của chính mình (Nó cũng tương tự như hình thức tu luyện của KungFu, võ thuật và nghệ thuật...etc).
Thiền Tông không hay ít chú trọng vào Pháp hay bất kỳ hình thức Ngôn Ngữ nào trên thế giới hiện nay mà thông qua kinh nghiệm, trải nghiệm trực tiếp từ thực tại này, với mục đích là Hành Giả trực nhận được bản thể chân thật tuyệt đối của con người và tất cả vạn vật cũng như nhận biết được "Tính Không" của toàn bộ Vũ Trụ này và đạt giác ngộ, như Phật. Trong một bài Pháp Hội, Ngài im lặng đưa một cành hoa sen lên và chỉ có MaHaCa Diếp (sa. mahākāśyapa), một đại đệ tử, mỉm cười lĩnh hội ý chỉ (xem Niêm hoa vi tiếu). Phật Thích-Ca ấn chứng cho Ca-Diếp là Sơ Tổ của Thiền tông Ấn Độ.
Để đối kháng lại khuynh hướng của "Mật Tông", thường phân tích chi li và nhận thức sâu sắc các giáo lý Phật giáo, các vị Thiền sư bèn đặt tên cho tông mình là "Thiền" để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng ngộ "Phật Tính" thông qua thực tiễn tu tập và thực chứng, với Mật Tông tôn thờ Tính Dục, thì ngược lại Thiền Tông lại loại bỏ Tính Dục. Do đó mà Thiền Tông phản bác, vứt bỏ những nghi thức rườm rà, những bài luận khó hiểu, bất tận nhưng không phủ nhận nội dung, tinh hoa của chúng. Thiền Tông chính là sự tổng hợp độc đáo của hai giáo lý, hai học thuyết nền tảng của Đại Thừa Ấn Độ, đó là Trung quán (zh. 中觀, sa. mādhyamika) và Duy thức (zh. 唯識, sa. vijñānavādin).
Translate:
Zen Buddhism (with Mahakasyapa as its founder): Originating from Shakyamuni Buddha, who transmitted this Dharma or this Method to Mahakasyapa, and subsequently passed down through 28 Indian patriarchs before reaching China. From then on, Zen Buddhism emphasizes sudden enlightenment (zh. 頓悟), meaning "instant enlightenment," on the path of practice, understanding one's own pure mind (similar to the training methods of Kung Fu, martial arts, and other arts).
Zen Buddhism places little or no emphasis on Dharma or any form of language in the world today, but rather relies on direct experience from reality, with the goal of enabling practitioners to directly perceive the absolute true nature of humanity and all things, as well as recognize the "emptiness" of the entire universe and attain enlightenment, like the Buddha. In a Dharma assembly, the Buddha silently held up a lotus flower, and only Mahakasyapa, a great disciple, smiled, understanding the meaning (see *Holding the Lotus Flower with a Smile*). The Buddha Shakyamuni confirmed Mahakasyapa as the founder of Indian Zen Buddhism.
To counter the tendency of "Tantric Buddhism," which often meticulously analyzes and deeply understands Buddhist doctrines, Zen masters named their school "Zen" to emphasize the importance of realizing "Buddha-nature" through practice and realization. While Tantric Buddhism venerates sexuality, Zen Buddhism rejects it. Therefore, Zen Buddhism rejects and discards cumbersome rituals and endless, difficult-to-understand treatises, but does not deny their content and essence. Zen Buddhism is a unique synthesis of two fundamental doctrines of Indian Mahayana Buddhism: the Madhyamaka (zh. 中觀, sa. mādhyamika) and the Vijñānavāda (zh. 唯識, sa. vijñānavādin).