quán thế âm bồ tát.
Mật Tông (do Quán Thế Âm Bồ Tát làm vị Giáo Chủ): Mật Tông lại chia thành hai phái: Chân Ngôn Thừa và Kim Cương Thừa.
"Chân Ngôn Thừa" tức là sự thật, chân lý tuyệt đối ở bên trong Pháp, hay ngôn từ của tất cả loại Ngôn Ngữ trên thế giới hiện nay, (Ngày nay với hơn 7111 ngôn ngữ đang vận hành trên thế giới cùng với vô số ngôn ngữ lập trình khác), (Nó chú trọng vào thế giới của Học Thuật, Vũ Trụ Học, Khoa Học và Ứng Dụng...etc).
"Kim Cương Thừa" tức là sự tu tập, thiền định cũng như học tập và nghiên cứu về "Pháp Thân" cho đến khi Đắc Đạo, đạt được "Quả Phật" như vô số Pháp, hay ngôn từ của tất cả loại Ngôn Ngữ trên thế giới hiện nay, chúng phản chiếu với nhau giống như Viên Kim Cương đang tỏa sáng lấp lánh trên bầu trời đêm Hoàn Vũ.
"Pháp Tu Mật Tông" tức là nhận thức lại toàn bộ thực tại này, tất cả những gì đã tu tập, thiền định cũng như học tập và nghiên cứu trước đó bởi (Trì Chú và Ấn Pháp), được dẫn dắt bởi Đức Phật A Di Đà (Pháp Thân Phật) là vị Giáo Chủ bí mật. Thanh Tịnh, cũng được dịch là Cực quang, ánh sáng rực rỡ) cũng như về việc tôn thờ "Tính Dục".
Trong Kim Cương Thừa, có một yếu tố quan trọng khác là vai trò của một vị Đạo Sư, vị này Quán đỉnh và truyền lực, hướng dẫn đệ tử thiền quán, chú tâm vào một "Thành Tựu Pháp" nhất định, tức là biểu hiện sự Giác Ngộ, ngộ được sự nhất thể của Vũ Trụ, vượt trên mọi nhị nguyên thông thường.
Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokitesvara) là vị Bồ Tát đại diện cho lòng từ bi vô lượng của Phật giáo Đại thừa. Tên gọi của Ngài có nghĩa là vị Bồ Tát luôn "Quan Sát Tiếng Kêu Cứu Khổ" của chúng sinh trong thế gian để đến cứu độ kịp thời.
Dưới đây là những đặc điểm quan trọng về Ngài:
Danh hiệu: Ngài thường được tôn xưng là Đại Từ Đại Bi Tầm Thanh Cứu Khổ Cứu Nạn Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát. Trong nhiều bản kinh, Ngài còn được gọi là Quán Tự Tại.
Hạnh nguyện: Ngài phát nguyện cứu độ tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ nạn. Ngài là một trong những vị Bồ Tát quan trọng nhất trong thế giới Cực Lạc, hầu bên trái Đức Phật A Di Đà (tạo thành bộ ba Tây Phương Tam Thánh).
Hình tượng:
Ngài có thể hóa thân thành nhiều hình dạng khác nhau (Thân Nam, Thân Nữ, Vương Tước...) để tùy duyên cứu độ.
Biểu tượng: Hình ảnh phổ biến của Ngài là tay trái cầm bình cam lộ (chứa nước thanh tịnh) và tay phải cầm nhành dương liễu (để rưới nước cam lộ làm dịu nỗi đau khổ của chúng sinh).
Ngày lễ quan trọng (Ngày Vía Quan Âm):
Ngày 19 tháng 02 (Âm lịch): Ngày Đản sinh.
Ngày 19 tháng 06 (Âm lịch): Ngày Thành đạo.
Ngày 19 tháng 09 (Âm lịch): Ngày Xuất gia.