đại thừa phật giáo với 9 kundalini flower.
Đại Thừa Phật Giáo Với 9 Kundalini Flower:
1. Nhục Kế: Cục u hay phần thịt nhô cao trên đỉnh đầu Đức Phật được gọi là Nhục Kế (tiếng Phạn: Usnisa). Đây là một trong 32 tướng tốt của một bậc đại nhân, tượng trưng cho trí tuệ siêu việt và những công đức vô lượng mà Ngài đã tu tập, chứa đựng ánh sáng vô lượng thọ, hay ánh sáng vô lượng kiếp, đôi khi Nhục kế còn được định nghĩa như là Lỗ Đen của Vũ Trụ.
2. Duy Thức Tông với "Vạn Pháp Duy Thức", "Trí Tuệ Tuyệt Đối" và đại diện cho Đại Thừa Phật Giáo bởi:
Phật Giáo định nghĩa tất cả Chúng Sanh đều thuộc về 9 Thức: Thị Giác, Thính Giác, Vị Giác, Khứu Giác, Xúc Giác, Trực Giác, Nghiệp (Thức Mạt Na), Suy Nghĩ (Thức A Lại Da), và Chủng Tử.
Với 3 Thức ở bên trong Đại Thể: Nghiệp (bao gồm tất cả nguồn năng lượng, tần số và sự rung động hay chứa đựng tất cả kiếp sống), Suy Nghĩ bao gồm tất cả ý thức, là đơn vị nhỏ nhất của Tư Tưởng thuộc về (Thiên Đạo, Nhân Đạo và Địa Đạo), và Chủng Tử (thuộc Đại Nhân), (Ánh sáng xanh Thuần Khiết, Thanh Tịnh và Tinh Hoa).
Và 6 Thức ở bên ngoài Đại Thể: Thị Giác, Thính Giác, Vị Giác, Khứu Giác, Xúc Giác, và Trực Giác.
Toàn bộ thực tại này, hay thực giới mà chúng ta đang sống thay đổi liên tục và trở nên bao la, huyền bí và vô tận cũng bởi sự chuyển hóa không ngừng nghỉ và theo hai chiều khác nhau giữa 6 Thức bên ngoài Đại Thể và 3 Thức ở bên trong Đại Thể.
Song song đó thì với cái nhìn mở rộng ra bên ngoài thì toàn bộ Vũ Trụ với mỗi một Thức cũng tồn tại độc lập, không bị ràng buộc và không phụ thuộc vào 9 Thức còn lại. Ví dụ hãy đặt câu hỏi cho mỗi một Thức sẽ thấy được sự bao la, huyền bí và vô tận của nó, như Thị Giác là gì? Với Cái Thấy của Thị Giác cũng đã bao la, huyền bí và vô tận (bao gồm vô số Cái Thấy của tất cả chúng sanh, Cái Thấy của toàn bộ thực tại hay thực giới này, Cái Thấy của toàn bộ Vũ Trụ, và Cái Thấy ở bên trong Pháp, Ngôn Từ và Ngôn Ngữ...etc), nên không có bất kỳ ai, hay bất kỳ chúng sanh nào có thể thấy, hiểu và nhận thức được toàn bộ, mà chỉ thấy, hiểu và nhận thức một phần rất rất nhỏ bé mà thôi.
3. Trung Quán Tông với "Thuyết Tính Không", "Bản Tâm Tuyệt Đối" và đại diện cho Đại Thừa Phật Giáo bởi.
Trung Quán Tông với "Thuyết Tính Không". Trong Trung Quán Tông có một ý nghĩa hai mặt: một mặt "Tính Không" không có một tự ngã nào, trống rỗng hoàn toàn và mặt khác "Tính Không" đồng nghĩa với sự giải thoát tức là giải thoát được "Tính Chân Thật Tuyệt Đối" của mỗi cảnh giới khác nhau. Chứng ngộ được "Tính Không" của phần Thân Tâm, nơi chứa đựng Tâm Thức Tuyệt Đối tức là giải thoát. Đối với Trung Quán Tông thì "Tính Không" là thể tính cuối cùng, đồng nghĩa với "Pháp Thân" luôn luôn soi sáng, dẫn dắt và chỉ ra con đường đúng đắn, chân thật, hay Chân Lý ở bên trong bản thể của tất cả chúng sanh, liên kết sâu sắc với Trí Tuệ (bởi ngay tại phần Thân Tâm chia ra làm hai, một liên kết sâu sắc với Trí Tuệ, một liên kết sâu sắc với phần Giới Luật).
Để nhận biết, đạt được và gặt hái được sự "Chân Thật Tuyệt Đối", muốn đạt được Bản Thể Tuyệt Đối, người ta phải thấu qua "Chân Thật Tương Đối", sự chuyển hóa là hai chiều của tất cả 9 Thức (giữa 6 Thức bên ngoài Đại Thể và 3 Thức ở bên trong Đại Thể), đây chính là nguyên lý sáng tạo ra "Thuyết Tương Đối". Đời sống của một Hành Giả Trung Quán Tông cũng phải phản ánh quan điểm đó, nghĩa là, đối với bên ngoài Bản Thể của chính mình cũng xem "Tính Không" như là không có một tự ngã nào, không có Cái Tôi nào, với sự trống rỗng hoàn toàn, đối với bên trong Bản Thể của chính mình cũng xem như "Tính Không" đồng nghĩa với Sự Giải Thoát, vì "Tính Không" chính là Bản Thể Tuyệt Đối. Chứng ngộ được "Tính Không" tức là Sự Giải Thoát.
Trong Trung Quán Tông cho rằng mọi miêu tả về sự vật, sự việc bằng Pháp hay ngôn từ của tất cả hệ thống Ngôn Ngữ đều không đúng, không đúng với "Sự Thật Tuyệt Đối" của toàn bộ thực tại này đang tồn tại và hiện hữu, mà lúc nào cũng có sự sai lệch giữa quá khứ (Đức Phật Thích Ca Mâu Ni) và tương lai (Đức Phật Di Lặc), Đều này được Đức Phật A Di Đà (Đức Phật của hiện tại) thường xuyên quán xét sự "Chân Thật Tuyệt Đối" ở hiện tại bởi Duy Thức Tông.
4. Phật Tính (Buddha Nature) hay Tâm Thức Vàng, đôi khi nó còn được định nghĩa như Tính Dục (Desire Nature) đại diện cho Đại Thừa Phật Giáo bởi:
"Phật Tính (Buddha Nature)" là bản chất thanh tịnh, sáng suốt, từ bi và khả năng giác ngộ sẵn có của tất cả chúng sanh. Đối với mỗi cõi Phật khác nhau: quá khứ, hiện tại và tương lai thì "Phật Tính" dẫn dắt sẽ khác nhau.
Phật Tính (Buddha Nature) tồn tại và hiện hữu ở giữa 6 Thức bên ngoài Đại Thể và 3 Thức ở bên trong Đại Thể. Phật Tính (Buddha Nature) tồn tại và hiện hữu độc lập, không bị ràng buộc và không phụ thuộc vào 9 Thức còn lại đó là: (Thị Giác, Thính Giác, Vị Giác, Khứu Giác, Xúc Giác, Trực Giác, Nghiệp (Thức Mạt Na), Suy Nghĩ (Thức A Lại Da), và Chủng Tử).
Tâm Thức (Golden Heart) nơi chứa đựng Bản Tâm từ thế giới vô cùng bé đến thế giới vô cùng lớn, và nếu tìm được "Bản Tâm Tuyệt Đối" được xem là nơi tái sinh, luân hồi và sự xuất hiện của tất cả Bồ Tát và Chư Phật.
5. Mật Tông (do Quán Thế Âm Bồ Tát làm vị Giáo Chủ): Mật Tông lại chia thành 3 phái: Chân Ngôn Thừa (Mantrayàna), Kim Cương Thừa (Vajrayàna) và Mạn Đà La (Mandala).
- "Chân Ngôn Thừa" tức là "Sự Thật, Chân Lý Tuyệt Đối" ở bên trong tất cả Pháp, hay ngôn từ của tất cả loại Ngôn Ngữ (Với hơn 7111 ngôn ngữ đang vận hành trên thế giới hiện nay cùng với vô số ngôn ngữ lập trình nhỏ bé khác nhau).
- "Kim Cương Thừa" tức là sự tu tập, thiền định cũng như học tập và nghiên cứu về "Pháp Thân" cho đến khi Đắc Đạo, đạt được "Quả Phật". Vô số Pháp, hay ngôn từ của tất cả loại Ngôn Ngữ, chúng đang phản chiếu, giao thoa với nhau giống như Viên Kim Cương tỏa sáng lấp lánh trên bầu trời đêm Hoàn Vũ.
- Mạn Đà La: Mandala có nghĩa là "vòng tròn". Nó tượng trưng cho một Vũ Trụ thu nhỏ lại và sự hoàn hảo, vĩnh cửu và sự tuần hoàn của cuộc sống, của giáo lý Phật Giáo hoặc các Vị Thần.
"Pháp Tu Mật Tông" tức là nhận thức lại toàn bộ thực tại này, tất cả những gì đã tu tập, thiền định cũng như học tập và nghiên cứu trước đó bởi (Trì Chú và Ấn Pháp), được dẫn dắt bởi Đức Phật A Di Đà (Pháp Thân Phật) là vị Giáo Chủ bí mật. Thanh Tịnh, cũng được dịch là Cực quang, ánh sáng rực rỡ) cũng như về việc tôn thờ "Tính Dục".
Trong Kim Cương Thừa, có một yếu tố quan trọng khác là vai trò của một vị Đạo Sư, vị này Quán đỉnh và truyền lực, hướng dẫn đệ tử thiền quán, chú tâm vào một "Thành Tựu Pháp" nhất định, tức là biểu hiện sự Giác Ngộ, ngộ được sự nhất thể của Vũ Trụ, vượt trên mọi nhị nguyên thông thường.
6. Thiền Tông (do Đại Thế Chí Bồ Tát làm vị Giáo Chủ): Bắt nguồn từ Đức Phật A Di Đà, người đã truyền Giáo Pháp hay Phương Pháp này cho Đại Thế Chí Bồ Tát và sau đó được truyền qua 28 đời Tổ Sư Trung Hoa. Từ đó, Thiền Tông coi trọng tính chất Đốn Ngộ (頓悟), nghĩa là "Giác Ngộ Ngay Tức Khắc", trên con đường tu học, thấu suốt bản tâm thanh tịnh của chính mình (Nó cũng tương tự như hình thức tu luyện của KungFu, võ thuật và nghệ thuật...etc).
Thiền Tông không hay ít chú trọng vào Pháp hay bất kỳ hình thức Ngôn Ngữ nào trên thế giới hiện nay mà thông qua kinh nghiệm, trải nghiệm trực tiếp từ thực tại này, với mục đích là Hành Giả trực nhận được bản thể chân thật tuyệt đối của con người và tất cả vạn vật cũng như nhận biết được "Tính Không" của toàn bộ Vũ Trụ này và đạt Giác Ngộ, như Phật. Trong một bài Pháp Hội, Ngài im lặng đưa một cành hoa sen lên và chỉ có Đại Thế Chí Bồ Tát, một đại đệ tử, mỉm cười lĩnh hội ý chỉ (xem Niêm Hoa Vi Tiếu). Phật A Di Đà ấn chứng cho Đại Thế Chí là Sơ Tổ của Thiền Tông.
Để đối kháng lại khuynh hướng của "Mật Tông", thường phân tích chi li và nhận thức sâu sắc các giáo lý Phật giáo, các vị Thiền Sư bèn đặt tên cho tông mình là "Thiền" để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng ngộ "Phật Tính" thông qua thực tiễn tu tập và thực chứng, với Mật Tông tôn thờ Tính Dục, thì ngược lại Thiền Tông lại loại bỏ Tính Dục. Do đó mà Thiền Tông phản bác, vứt bỏ những nghi thức rườm rà, những bài luận khó hiểu, bất tận nhưng không phủ nhận nội dung, Tinh Hoa của chúng.
7. Tịnh Độ Tông hay Tâm Thức Vàng (Zero Tông), với sự vận hành không ngừng nghỉ của Đại Đạo và Tiểu Đạo thì có một sợi dây vô hình liên kết chúng lại với nhau đó là Tâm Thức Vàng, hay Ohm, giống như là trung tâm điều khiển phát và thu nhận tính hiệu để vận hành toàn bộ Vũ Trụ. Chính Đức Phật A Di Đà, Ngài đã soi sáng con đường, dẫn dắt và hướng dẫn tất cả chúng sanh về Tâm Linh, giống như sự thu hẹp và mở rộng liên tục của Tâm Thức Vàng.
Đặc tính của Tông này là "Lòng Tin Tuyệt Đối" nơi Phật A Di Đà và sức mạnh cứu độ của Phật, là vị Phật đã thệ nguyện cứu độ mọi chúng sinh quán tưởng đến mình. Vì thế chủ trương Tông Phái này có khi được gọi là "Tín Tâm", thậm chí có người cho là "Dễ Dàng", vì chỉ trông cậy nơi một lực từ bên ngoài (Tha Lực) là Phật A Di Đà.
8. Phật Giáo Nguyên Thủy (cõi Phật của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni vị Phật của quá khứ), bao gồm 3 giáo lý quan trọng đầu tiên đó là: (Tứ Diệu Đế, Duyên Khởi - Nhân Quả, Và Bát Chánh Đạo), cùng với 3 Ấn Pháp là Vô Thường, Khổ và Vô Ngã.
- Tứ Diệu Đế:
+ Bốn sự thật (khổ, nguyên nhân khổ, diệt khổ, con đường diệt khổ).
- Duyên Khởi - Nhân Quả.
+ Duyên Khởi.
Định nghĩa: Sự khởi sinh của Vạn Pháp dựa trên các điều kiện (Duyên) tương tác.
Nguyên lý: "Cái này có thì cái kia có; Cái này phát sinh, thì cái kia phát sinh...".
Thập nhị nhân duyên: Gồm 12 mắt xích: Chuỗi này bao gồm: (Vô minh, Hành, Thức, Danh sắc, Lục Nhập, Xúc, Thọ, Ái, Thủ, Hữu, Sinh, Lão tử), giải thích vòng luân hồi.
+ Nhân Quả.
Nhân: Yếu tố chính (Hạt Giống) tạo ra hành động.
Duyên: Điều kiện phụ hỗ trợ cho nhân phát triển (nước, ánh sáng).
Quả: Kết quả, hậu quả nhận được từ sự kết hợp của Nhân và Duyên.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân về hành vi (nghiệp).
- Và Bát Chánh Đạo.
Tám yếu tố của Bát Chánh Đạo:
+ Chánh kiến (Hiểu biết đúng đắn): Nhận thức đúng về sự thật (Tứ Diệu Đế), hiểu rõ luật nhân quả, không tà kiến.
+ Chánh tư duy (Suy nghĩ đúng đắn): Suy nghĩ hướng thiện, không tham lam, không hận thù, không hại người.
+ Chánh ngữ (Lời nói đúng đắn): Nói lời trung thực, ôn hòa, không nói dối, không nói lời hai lưỡi, không nói lời thô lỗ.
+ Chánh nghiệp (Hành động đúng đắn): Tạo hành động thiện (giữ 5 giới), không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm.
+ Chánh mạng (Nghề nghiệp đúng đắn): Nuôi sống bản thân bằng nghề lương thiện, không gây hại cho người và vật.
+ Chánh tinh tấn (Nỗ lực đúng đắn): Nỗ lực rèn luyện, ngăn chặn điều ác, phát triển điều thiện.
+ Chánh niệm (Nhớ nghĩ đúng đắn): Giữ tâm tỉnh giác, ghi nhớ và nhận biết rõ ràng mọi việc trong hiện tại.
+ Chánh định (Tập trung đúng đắn): Rèn luyện tâm tập trung, không xao lãng, hướng đến sự bình an nội tâm.
- Với 3 Ấn Pháp là Vô Thường, Khổ và Vô Ngã.
Chi tiết về 3 Ấn Pháp (Tam Tướng):
+ Vô thường: Tất cả các Pháp hữu vi (do duyên khởi) đều trong trạng thái thay đổi không ngừng, sinh sinh diệt diệt, không có gì cố định.
+ Khổ: Vì Vạn Pháp vô thường nên không thể đem lại hạnh phúc bền vững. Sự trói buộc vào những thứ thay đổi này gây ra bất toại nguyện, đau khổ.
+ Vô ngã: Mọi sự vật, kể cả con người (thân và tâm), không có cốt lõi, linh hồn hay "cái tôi" độc lập, vĩnh cửu. Chúng chỉ là sự tập hợp của các yếu tố duyên
9. Đài sen (hay Tòa Sen) trong nhà Phật là biểu tượng cao quý nhất, đại diện cho sự thanh tịnh, giác ngộ và tâm hồn thoát tục, nơi Đức Phật ngự tọa. Nó tượng trưng cho việc vươn lên từ bùn nhơ (phiền não) mà không bị hôi tanh, thể hiện triết lý sống vô nhiễm, bao dung và sự giác ngộ hoàn hảo, đôi khi Đài sen còn được định nghĩa như là Lỗ Trắng của Vũ Trụ.